Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
田に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
田
に
52 lần
Cách viết
Tất cả
52
田
に
24
田
𛂌
16
田
𛂋
11
田
𛂇
1
Tất cả
52
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
17
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
田
に
て
11
田
に
は
4
田
に
し
3
田
に
あ
2
田
に
在
2
田
に
か
1
田
に
な
1
田
に
似
1
田
に
多
1
田
に
攻
1
田
に
植
1
田
に
水
1
Cùng mở đầu bằng 田
田
の
83
田
村
58
田
舎
46
田
川
20
田
楽
20
田
屋
17
田
を
16
田
原
16
田
が
14
田
と
14
田
中
13
田
地
12
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
仁勢物語
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
膳部料理抄
竹斎
仁勢物語
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 43 · 1834
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
物類称呼
物類称呼
物類称呼
東参名勝案内 · tr. 46 · 1901
豊橋市史談 · tr. 8 · 1916
豊橋市史談 · tr. 101 · 1916
豊橋市史談 · tr. 169 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 29 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 27 · 1931
豊橋市史談 · tr. 75 · 1916
豊橋市史談 · tr. 231 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 27 · 1931
豊橋市史談 · tr. 315 · 1916
豊橋市史談 · tr. 167 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 29 · 1931
豊橋市史談 · tr. 231 · 1916