Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
田屋
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
田
屋
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
田
屋
の
2
田
屋
卯
2
田
屋
宇
2
田
屋
市
2
田
屋
に
1
田
屋
兼
1
田
屋
嘉
1
田
屋
安
1
田
屋
平
1
田
屋
文
1
田
屋
銭
1
Cùng mở đầu bằng 田
田
の
83
田
村
58
田
に
52
田
舎
46
田
川
20
田
楽
20
田
を
16
田
原
16
田
が
14
田
と
14
田
中
13
田
地
12
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
女郎花物語
好色一代男 · 1682
当世料理
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 5 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 44 · 1813–35