Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
田川
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
田
川
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
田
川
の
3
田
川
に
2
田
川
辺
2
田
川
と
1
田
川
へ
1
田
川
も
1
田
川
を
1
田
川
儀
1
田
川
呑
1
田
川
村
1
Cùng mở đầu bằng 田
田
の
83
田
村
58
田
に
52
田
舎
46
田
楽
20
田
屋
17
田
を
16
田
原
16
田
が
14
田
と
14
田
中
13
田
地
12
好色一代男 · 1682
仁勢物語
仁勢物語
好色一代男 · 1682
陸奥国郷帳 5
物類称呼
能登地誌略 · tr. 25 · 1878
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
東参名勝案内 · tr. 33 · 1901
豊橋市史談 · tr. 85 · 1916
沖縄縣地誌略 · tr. 39 · 1884
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 70
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45