Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
田を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
田
を
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
田
𛄜
7
田
を
6
田
𛄚
3
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
田
を
か
3
田
を
も
1
田
を
出
1
田
を
去
1
田
を
植
1
田
を
習
1
田
を
耕
1
田
を
見
1
田
を
論
1
田
を
飛
1
Cùng mở đầu bằng 田
田
の
83
田
村
58
田
に
52
田
舎
46
田
川
20
田
楽
20
田
屋
17
田
原
16
田
が
14
田
と
14
田
中
13
田
地
12
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 231 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624