Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
田舎
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
田
舎
46 lần
Tất cả
46
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
田
舎
の
12
田
舎
に
11
田
舎
人
5
田
舎
者
3
田
舎
か
2
田
舎
み
2
田
舎
出
2
田
舎
詞
2
田
舎
て
1
田
舎
は
1
田
舎
ら
1
田
舎
侍
1
Cùng mở đầu bằng 田
田
の
83
田
村
58
田
に
52
田
川
20
田
楽
20
田
屋
17
田
を
16
田
原
16
田
が
14
田
と
14
田
中
13
田
地
12
伊曾保物語 · 1659
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
伊曾保物語 · 1659
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1659
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
膳部料理抄
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624