Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
食し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
食
し
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
食
𛁅
17
食
𛁈
2
食
し
1
食
シ
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
食
し
て
7
食
し
な
2
食
し
あ
1
食
し
け
1
食
し
た
1
食
し
む
1
食
し
惣
1
食
し
昼
1
食
し
検
1
食
し
給
1
食
し
茶
1
Cùng mở đầu bằng 食
食
す
189
食
ふ
153
食
を
92
食
物
45
食
の
41
食
に
27
食
せ
21
食
は
20
食
へ
16
食
と
15
食
て
14
食
神
12
飯百珍伝
虚南留別志 · 1834
かてもの · 1916
飯百珍伝
飯百珍伝
玉くしげ · 1789
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
料理珍味集
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
飯百珍伝
仁勢物語
虚南留別志 · 1834
かてもの · 1916
飯百珍伝
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31