Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
食ふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
食
ふ
153 lần
Cách viết
Tất cả
153
食
ふ
140
食
フ
13
Tất cả
153
Viết tay & mộc bản
99
Chưa phân loại
49
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
食
ふ
又
48
食
ふ
へ
7
食
ふ
べ
5
食
ふ
と
4
食
ふ
な
3
食
ふ
葉
3
食
ふ
こ
2
食
ふ
て
2
食
ふ
に
2
食
ふ
も
2
食
ふ
事
2
食
ふ
味
2
Cùng mở đầu bằng 食
食
す
189
食
を
92
食
物
45
食
の
41
食
に
27
食
し
21
食
せ
21
食
は
20
食
へ
16
食
と
15
食
て
14
食
神
12
虚南留別志 · 1834
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
虚南留別志 · 1834
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
料理珍味集
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916