Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
食の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
食
の
41 lần
Cách viết
Tất cả
41
食
の
35
食
ノ
3
食
𛂜
2
食
𛂙
1
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
食
の
事
3
食
の
た
2
食
の
消
2
食
の
道
2
食
の
せ
1
食
の
ね
1
食
の
下
1
食
の
介
1
食
の
停
1
食
の
出
1
食
の
大
1
食
の
寓
1
Cùng mở đầu bằng 食
食
す
189
食
ふ
153
食
を
92
食
物
45
食
に
27
食
し
21
食
せ
21
食
は
20
食
へ
16
食
と
15
食
て
14
食
神
12
料理珍味集
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
救急撮要 · tr. 33 · 1858
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 12 · 1814
救急撮要 · tr. 45 · 1858
長生法 · tr. 12 · 1867
経済をしへ草 · tr. 19 · 1833
食鑑詹言 · tr. 12
酒説養生論 7巻 · tr. 51 · 1729
牛痘辨非 · tr. 5 · 1861
物類称呼
物類称呼
生間流式法秘書抜萃 · tr. 279 · 1901
物類称呼
長生法 · tr. 13 · 1867
物類称呼
比翼連理花迺志満台
養生録 · tr. 93 · 1817
物類称呼
豆腐百珍. 続編 · tr. 43 · 1783
酒説養生論 7巻 · tr. 51 · 1729
長生法 · tr. 13 · 1867
養生録 · tr. 118 · 1817
流蕃通書 · tr. 36
熱海温泉考 全 · tr. 10
無病延命記/飲食効毒 · tr. 21
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 29 · 1834
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 27 · 1806
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
熱海獨案内 全 · tr. 19 · 1885–93