Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
食物
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
食
物
45 lần
Tất cả
45
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
9
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
食
物
を
8
食
物
の
7
食
物
た
1
食
物
に
1
食
物
は
1
食
物
も
1
食
物
よ
1
食
物
乏
1
食
物
例
1
食
物
入
1
食
物
差
1
食
物
旁
1
Cùng mở đầu bằng 食
食
す
189
食
ふ
153
食
を
92
食
の
41
食
に
27
食
し
21
食
せ
21
食
は
20
食
へ
16
食
と
15
食
て
14
食
神
12
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
虚南留別志 · 1834
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
飯百珍伝
膳部料理抄
飯百珍伝
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
かてもの · 1916
病家心得艸 (上・下) · tr. 37
物類称呼
虎列剌病予防の心得 · tr. 2 · 1879
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 100
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 21 · 1880
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
酒説養生論 7巻 · tr. 122 · 1729
酒説養生論 7巻 · tr. 122 · 1729
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 28 · 1789
中山伝信録 巻六 · tr. 14 · 1721
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 28 · 1789
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
中山伝信録 巻六 · tr. 13 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 19 · 1880
病家心得艸 (上・下) · tr. 54
これら病予防心得 · tr. 22 · 1877
九死の一生 · tr. 12 · 1880
袖珍防疫必携 · tr. 14 · 1912
徒然草 2巻 · 1596–1624
虎列剌病予防養生法訳解 · tr. 4 · 1877
九死の一生 · tr. 12 · 1880
袖珍防疫必携 · tr. 39 · 1912
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 16
これら病予防心得 · tr. 14 · 1877