Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
食は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
食
は
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
食
𛂞
14
食
は
4
食
ハ
1
食
𛂢
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
食
は
ず
2
食
は
ね
2
食
は
せ
1
食
は
そ
1
食
は
ぬ
1
食
は
れ
1
食
は
ん
1
食
は
乞
1
食
は
冷
1
食
は
別
1
食
は
沢
1
食
は
盛
1
Cùng mở đầu bằng 食
食
す
189
食
ふ
153
食
を
92
食
物
45
食
の
41
食
に
27
食
し
21
食
せ
21
食
へ
16
食
と
15
食
て
14
食
神
12
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
かてもの · 1916
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
漂流紀事 · tr. 92
物類称呼
比翼連理花迺志満台
病家心得艸 (上・下) · tr. 58
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 29 · 1880
徒然草 2巻 · 1596–1624