Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
食て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
食
て
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
食
て
12
食
𛁳
2
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
食
て
見
3
食
て
す
1
食
て
へ
1
食
て
冷
1
食
て
屁
1
食
て
更
1
食
て
椀
1
食
て
法
1
Cùng mở đầu bằng 食
食
す
189
食
ふ
153
食
を
92
食
物
45
食
の
41
食
に
27
食
し
21
食
せ
21
食
は
20
食
へ
16
食
と
15
食
神
12
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
広恵済急方 3巻 · tr. 189 · 1790
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 17 · 1853
酒説養生論 7巻 · tr. 204 · 1729
養生録 · tr. 120 · 1817
徒然草 2巻 · 1596–1624