Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
南海
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
南
海
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
南
海
の
4
南
海
へ
1
南
海
晨
1
南
海
諸
1
南
海
道
1
Cùng mở đầu bằng 南
南
部
44
南
風
41
南
の
40
南
は
27
南
北
26
南
に
19
南
島
19
南
方
19
南
王
19
南
無
16
南
面
15
南
極
14
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
南島志 全 · tr. 5
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 26
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 20
南島志 全 · tr. 5
中山伝信録 巻四 · tr. 17 · 1721
天學略名目羽翼 全 · tr. 89
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
南島志 全 · tr. 5