Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
南行
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
南
行
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
南
行
三
1
南
行
之
1
南
行
指
1
Cùng mở đầu bằng 南
南
部
44
南
風
41
南
の
40
南
は
27
南
北
26
南
に
19
南
島
19
南
方
19
南
王
19
南
無
16
南
面
15
南
極
14
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 39
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 111
南島紀事 中 · tr. 11 · 1886
南島紀事 中 · tr. 11 · 1886
琉球沿革志 上 · tr. 39 · 1719
中山伝信録 巻一 · tr. 28 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 20 · 1721