Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
古い
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
古
い
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
古
い
16
古
イ
2
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
古
い
の
2
古
い
せ
1
古
い
と
1
古
い
な
1
古
い
ね
1
古
い
ま
1
古
い
ら
1
古
い
下
1
古
い
咄
1
古
い
火
1
古
い
由
1
古
い
詞
1
Cùng mở đầu bằng 古
古
の
52
古
今
41
古
き
38
古
に
34
古
酒
30
古
歌
29
古
代
28
古
人
25
古
は
20
古
郷
19
古
よ
17
古
白
15
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
虎列剌病予防の心得 · tr. 3 · 1879
物類称呼
物類称呼
虎列剌病予防の心得 · tr. 2 · 1879
春色梅児与美
豊橋の年中行事 · tr. 11 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 7 · 1935
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 97 · 1935
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 85 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 15 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 12 · 1935
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 27 · 1940