Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
古酒
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
古
酒
30 lần
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
古
酒
を
12
古
酒
に
9
古
酒
一
2
古
酒
五
2
古
酒
二
1
古
酒
半
1
古
酒
四
1
古
酒
常
1
Cùng mở đầu bằng 古
古
の
52
古
今
41
古
き
38
古
に
34
古
歌
29
古
代
28
古
人
25
古
は
20
古
郷
19
古
い
18
古
よ
17
古
白
15
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
料理秘伝抄 · 1684
料理秘伝抄 · 1684
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
豆腐百珍. 続編 · tr. 37 · 1783
物類称呼