Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
古よ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
古
よ
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
古
よ
15
古
ヨ
2
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
古
よ
り
15
Cùng mở đầu bằng 古
古
の
52
古
今
41
古
き
38
古
に
34
古
酒
30
古
歌
29
古
代
28
古
人
25
古
は
20
古
郷
19
古
い
18
古
白
15
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
物類称呼
物類称呼
物類称呼
救急摘方 2巻 · tr. 57 · 1856
賀茂社記録. 第12冊
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
豊橋の年中行事 · tr. 16 · 1935
百科全書 地文學 全 · tr. 9 · 1882
沖縄県地誌畧 · tr. 8 · 1885