Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
古に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
古
に
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
古
𛂌
14
古
に
9
古
𛂋
9
古
ニ
1
古
𛂇
1
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
古
に
は
6
古
に
か
3
古
に
出
3
古
に
も
2
古
に
お
1
古
に
た
1
古
に
な
1
古
に
ゆ
1
古
に
云
1
古
に
今
1
古
に
大
1
古
に
富
1
Cùng mở đầu bằng 古
古
の
52
古
今
41
古
き
38
古
酒
30
古
歌
29
古
代
28
古
人
25
古
は
20
古
郷
19
古
い
18
古
よ
17
古
白
15
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
膳部料理抄
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼
雨夜談 · tr. 2 · 1803
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
豊橋の年中行事 · tr. 27 · 1935
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 25 · 1940