Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
古歌
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
古
歌
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
古
歌
に
18
古
歌
の
3
古
歌
を
3
古
歌
と
1
古
歌
仲
1
古
歌
古
1
古
歌
拠
1
Cùng mở đầu bằng 古
古
の
52
古
今
41
古
き
38
古
に
34
古
酒
30
古
代
28
古
人
25
古
は
20
古
郷
19
古
い
18
古
よ
17
古
白
15
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
うすゆき物語 · 1691
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
うすゆき物語 · 1691
歌学提要 · 1843–50
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
歌学提要 · 1843–50
南総里見八犬伝 · 1823
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
南総里見八犬伝 · 1823
うすゆき物語 · 1691
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 135
物類称呼
物類称呼