Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
古の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
古
の
52 lần
Cách viết
Tất cả
52
古
の
33
古
𛂙
8
古
ノ
6
古
𛂜
5
Tất cả
52
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
14
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
古
の
た
2
古
の
事
2
古
の
俗
2
古
の
大
2
古
の
言
2
古
の
道
2
古
の
七
1
古
の
中
1
古
の
仮
1
古
の
体
1
古
の
余
1
古
の
名
1
Cùng mở đầu bằng 古
古
今
41
古
き
38
古
に
34
古
酒
30
古
歌
29
古
代
28
古
人
25
古
は
20
古
郷
19
古
い
18
古
よ
17
古
白
15
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
南総里見八犬伝 · 1823
菓子話船橋 · 1841
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
救急撮要 · tr. 35 · 1858
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 34 · 1880
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
救急撮要 · tr. 45 · 1858
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之5 · tr. 47 · 1834
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 33 · 1834
春色梅児与美
春色梅児与美
救急摘方 2巻 · tr. 71 · 1856
春色梅児与美
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 14 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
物類称呼
豊橋市史談 · tr. 234 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
豊橋市史談 · tr. 288 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931
豊橋市史談 · tr. 274 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
沖縄県地誌畧 · tr. 17 · 1885
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931
沖縄県地誌畧 · tr. 17 · 1885
産業の豊橋 · tr. 18 · 1935