Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地黄
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
黄
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
地
黄
湯
2
地
黄
と
1
地
黄
丸
1
地
黄
煎
1
Cùng mở đầu bằng 地
地
の
149
地
に
133
地
を
102
地
方
65
地
球
48
地
な
32
地
と
27
地
中
25
地
面
25
地
は
24
地
震
21
地
下
19
好色一代男 · 1682
物類称呼
病家心得艸 (上・下) · tr. 58
麻疹要論 · tr. 16 · 1799
麻疹要論 · tr. 16 · 1799
痘家初心問答 · tr. 17 · 1771
病家心得艸 (上・下) · tr. 65
麻疹要論 · tr. 16 · 1799
病家心得艸 (上・下) · tr. 66
病家心得艸 (上・下) · tr. 63
病家心得艸 (上・下) · tr. 57