Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
師が
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
師
が
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
師
が
詞
2
師
が
い
1
師
が
た
1
師
が
ぬ
1
師
が
も
1
師
が
前
1
師
が
占
1
師
が
幻
1
師
が
心
1
師
が
戯
1
師
が
物
1
師
が
術
1
Cùng mở đầu bằng 師
師
の
85
師
子
46
師
に
26
師
と
21
師
伐
19
師
は
17
師
を
15
師
匠
11
師
い
8
師
な
8
師
も
8
師
敗
7
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
豊橋の年中行事 · tr. 14 · 1935