Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
師は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
師
は
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
師
𛂞
13
師
は
2
師
ハ
1
師
𛂣
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
師
は
さ
1
師
は
つ
1
師
は
ま
1
師
は
上
1
師
は
世
1
師
は
人
1
師
は
元
1
師
は
夜
1
師
は
承
1
師
は
日
1
師
は
昨
1
師
は
神
1
Cùng mở đầu bằng 師
師
の
85
師
子
46
師
に
26
師
と
21
師
伐
19
師
が
15
師
を
15
師
匠
11
師
い
8
師
な
8
師
も
8
師
敗
7
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
護法新論 上 · tr. 12
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 97 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624