Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
師な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
師
な
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
師
な
5
師
𛂂
2
師
ナ
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
師
な
れ
2
師
な
に
1
師
な
り
1
師
な
る
1
師
な
ん
1
Cùng mở đầu bằng 師
師
の
85
師
子
46
師
に
26
師
と
21
師
伐
19
師
は
17
師
が
15
師
を
15
師
匠
11
師
い
8
師
も
8
師
敗
7
雨月物語 · 1776
仁勢物語
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
救急撮要 · tr. 57 · 1858
物類称呼
比翼連理花迺志満台