Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
師匠
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
師
匠
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
師
匠
さ
3
師
匠
か
1
師
匠
で
1
師
匠
と
1
師
匠
に
1
師
匠
も
1
師
匠
を
1
師
匠
様
1
Cùng mở đầu bằng 師
師
の
85
師
子
46
師
に
26
師
と
21
師
伐
19
師
は
17
師
が
15
師
を
15
師
い
8
師
な
8
師
も
8
師
敗
7
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624