Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
師と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
師
と
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
師
と
17
師
ト
4
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
師
と
い
7
師
と
し
3
師
と
頼
2
師
と
す
1
師
と
た
1
師
と
も
1
Cùng mở đầu bằng 師
師
の
85
師
子
46
師
に
26
師
伐
19
師
は
17
師
が
15
師
を
15
師
匠
11
師
い
8
師
な
8
師
も
8
師
敗
7
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
おらが春 · 1878
二人比丘尼
うすゆき物語 · 1691
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 39 · 1931
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624