Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
師に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
師
に
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
師
に
11
師
𛂌
11
師
𛂋
3
師
ニ
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
師
に
て
5
師
に
な
3
師
に
む
2
師
に
問
2
師
に
か
1
師
に
こ
1
師
に
し
1
師
に
も
1
師
に
命
1
師
に
恥
1
師
に
盗
1
師
に
給
1
Cùng mở đầu bằng 師
師
の
85
師
子
46
師
と
21
師
伐
19
師
は
17
師
が
15
師
を
15
師
匠
11
師
い
8
師
な
8
師
も
8
師
敗
7
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
女郎花物語
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
物類称呼
物類称呼
物類称呼
一遍上人繪縁起 · tr. 4 · 1659
救急撮要 · tr. 32 · 1858
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之8 · tr. 18 · 1834
豊橋市史談 · tr. 96 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624