Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
師を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
師
を
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
師
𛄜
11
師
を
3
師
ヲ
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
師
を
う
1
師
を
か
1
師
を
よ
1
師
を
上
1
師
を
供
1
師
を
労
1
師
を
念
1
師
を
慶
1
師
を
推
1
師
を
撰
1
師
を
添
1
師
を
見
1
Cùng mở đầu bằng 師
師
の
85
師
子
46
師
に
26
師
と
21
師
伐
19
師
は
17
師
が
15
師
匠
11
師
い
8
師
な
8
師
も
8
師
敗
7
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
蕃談 · tr. 156
救急摘方 2巻 · tr. 87 · 1856
江戸名所図会 20巻 巻之18 · tr. 48 · 1836