Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
あ
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
水
あ
20
水
ア
3
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
水
あ
へ
7
水
あ
め
4
水
あ
ふ
2
水
あ
り
2
水
あ
せ
1
Cùng mở đầu bằng 水
水
に
389
水
を
362
水
の
152
水
中
33
水
は
32
水
気
29
水
と
28
水
か
21
水
へ
21
水
一
21
水
役
21
水
道
21
武家義理物語 · 1688
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
餅菓子即席/手製集 · 1805
雨月物語 · 1776
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
護法新論 二編 下 · tr. 8 · 1869
物類称呼
経済をしへ草 · tr. 10 · 1833
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 30 · 1880
物類称呼
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [2] · tr. 19 · 1853
護法新論 二編 下 · tr. 23 · 1869
物類称呼
救急撮要 · tr. 19 · 1858
春色梅児与美
地形論 巻二 · tr. 53 · 1879