Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水か
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
か
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
水
𛀚
16
水
か
5
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
水
か
げ
6
水
か
け
2
水
か
さ
2
水
か
な
2
水
か
ん
2
水
か
ね
1
水
か
へ
1
水
か
ま
1
水
か
ら
1
水
か
れ
1
水
か
薄
1
Cùng mở đầu bằng 水
水
に
389
水
を
362
水
の
152
水
中
33
水
は
32
水
気
29
水
と
28
水
あ
23
水
へ
21
水
一
21
水
役
21
水
道
21
飯百珍伝
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
鼎左秘録 · 1852
膳部料理抄
飯百珍伝
おらが春 · 1878
飯百珍伝
膳部料理抄
飯百珍伝
伊曾保物語 · 1624–45
飯百珍伝
仁勢物語
おらが春 · 1878
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
膳部料理抄
当世料理
飯百珍伝
春色梅児与美