Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水一
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
一
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
水
一
升
19
水
一
斗
1
Cùng mở đầu bằng 水
水
に
389
水
を
362
水
の
152
水
中
33
水
は
32
水
気
29
水
と
28
水
あ
23
水
か
21
水
へ
21
水
役
21
水
道
21
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
菓子話船橋 · 1841
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
鼎左秘録 · 1852
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
鼎左秘録 · 1852