Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水道
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
道
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
17
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
水
道
を
3
水
道
計
3
水
道
の
1
水
道
取
1
水
道
水
1
水
道
町
1
Cùng mở đầu bằng 水
水
に
389
水
を
362
水
の
152
水
中
33
水
は
32
水
気
29
水
と
28
水
あ
23
水
か
21
水
へ
21
水
一
21
水
役
21
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 8:巻之17-19 · tr. 6 · 1789
虎列剌病予防の心得 · tr. 4 · 1879
天明三年癸卯六月 沙降記 [蕗原拾続巻之五十二] · tr. 8
日養食かゝみ · tr. 24 · 1820
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 34
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 185 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 186 · 1928
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 19
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 38
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 185 · 1928
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930
豊橋市水道誌 · tr. 119 · 1930