Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
は
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
水
ハ
12
水
𛂞
9
水
は
8
水
𛂦
2
水
𛂢
1
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
15
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
水
は
か
1
水
は
け
1
水
は
こ
1
水
は
し
1
水
は
の
1
水
は
み
1
水
は
も
1
水
は
上
1
水
は
乞
1
水
は
初
1
水
は
千
1
水
は
夜
1
Cùng mở đầu bằng 水
水
に
389
水
を
362
水
の
152
水
中
33
水
気
29
水
と
28
水
あ
23
水
か
21
水
へ
21
水
一
21
水
役
21
水
道
21
万宝料理秘密箱 · 1795
仁勢物語
膳部料理抄
女郎花物語
万宝料理秘密箱 · 1795
仁勢物語
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
鼎左秘録 · 1852
好色一代男 · 1682
竹斎
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
広益秘事大全 3巻. [2] · tr. 28 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
物類称呼
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 185 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
豊橋の年中行事 · tr. 8 · 1935
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 47 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 50 · 1882
地形論 巻二 · tr. 16 · 1879
地形論 巻二 · tr. 51 · 1879
地形論 巻二 · tr. 40 · 1879
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 185 · 1928
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 77 · 1891
地形論 巻二 · tr. 42 · 1879
地形論 巻二 · tr. 51 · 1879