Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水へ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
へ
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
水
へ
19
水
𛂹
2
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
水
へ
入
8
水
へ
漬
4
水
へ
ま
3
水
へ
い
1
水
へ
打
1
水
へ
白
1
Cùng mở đầu bằng 水
水
に
389
水
を
362
水
の
152
水
中
33
水
は
32
水
気
29
水
と
28
水
あ
23
水
か
21
水
一
21
水
役
21
水
道
21
万宝料理秘密箱 · 1795
うすゆき物語 · 1691
当世料理
料理珍味集
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
竹斎
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
料理方心得之事 · 1851
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
料理方心得之事 · 1851
蝦夷方言藻汐草 坤巻
徒然草 2巻 · 1596–1624