Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水が
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
が
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
水
が
し
1
水
が
入
1
水
が
太
1
水
が
染
1
水
が
溢
1
Cùng mở đầu bằng 水
水
に
389
水
を
362
水
の
152
水
中
33
水
は
32
水
気
29
水
と
28
水
あ
23
水
か
21
水
へ
21
水
一
21
水
役
21
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
虎列剌病予防の心得 · tr. 4 · 1879
春色梅児与美
豊橋の年中行事 · tr. 19 · 1935
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 83 · 1935