Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
な
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
水
な
10
水
𛂂
3
水
ナ
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
水
な
ど
2
水
な
れ
2
水
な
ぎ
1
水
な
し
1
水
な
す
1
水
な
ら
1
水
な
り
1
Cùng mở đầu bằng 水
水
に
389
水
を
362
水
の
152
水
中
33
水
は
32
水
気
29
水
と
28
水
あ
23
水
か
21
水
へ
21
水
一
21
水
役
21
武家義理物語 · 1688
うすゆき物語 · 1691
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
救急撮要 · tr. 31 · 1858
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 5 · 1789
春色梅児与美
物類称呼
救急摘方 2巻 · tr. 80 · 1856
護法新論 二編 下 · tr. 8 · 1869
広益秘事大全 3巻. [2] · tr. 28 · 1853
救急摘方 2巻 · tr. 87 · 1856