Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水上
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
上
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
水
上
に
4
水
上
を
3
水
上
へ
1
水
上
之
1
Cùng mở đầu bằng 水
水
に
389
水
を
362
水
の
152
水
中
33
水
は
32
水
気
29
水
と
28
水
あ
23
水
か
21
水
へ
21
水
一
21
水
役
21
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
伊曾保物語 · 1624–45
救急摘方 2巻 · tr. 64 · 1856
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 9
塩原繁昌記 全 · tr. 41 · 1886
救急摘方 2巻 · tr. 64 · 1856
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
漂流紀事 · tr. 24
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 47
地形論 巻二 · tr. 24 · 1879