Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水底
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
底
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
水
底
に
3
水
底
の
1
水
底
は
1
水
底
よ
1
Cùng mở đầu bằng 水
水
に
389
水
を
362
水
の
152
水
中
33
水
は
32
水
気
29
水
と
28
水
あ
23
水
か
21
水
へ
21
水
一
21
水
役
21
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 108 · 1838
救急摘方 2巻 · tr. 64 · 1856
百科全書 地文學 全 · tr. 56 · 1882
地形論 巻二 · tr. 23 · 1879
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 47 · 1882
地形論 巻二 · tr. 24 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 47 · 1882