Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水火
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
火
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
水
火
の
2
水
火
風
2
水
火
に
1
水
火
未
1
水
火
為
1
水
火
酒
1
Cùng mở đầu bằng 水
水
に
389
水
を
362
水
の
152
水
中
33
水
は
32
水
気
29
水
と
28
水
あ
23
水
か
21
水
へ
21
水
一
21
水
役
21
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
従往古地震御届書記誌之一 · tr. 4
蕃談 · tr. 24
琉球沿革志 上 · tr. 25 · 1719
조선어학회 훈민정음 · tr. 23 · 1946
温泉考 · tr. 4 · 1794
漂流紀事 · tr. 24
조선어학회 훈민정음 · tr. 15 · 1946
天學便蒙図説
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624