Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
海諸
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
海
諸
5 lần
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
海
諸
島
1
Cùng mở đầu bằng 海
海
の
56
海
に
46
海
老
44
海
上
37
海
道
23
海
し
22
海
中
22
海
岸
20
海
水
20
海
を
18
海
辺
17
海
月
16
南島志 全 · tr. 5
琉球新誌 巻上 · tr. 5 · 1873
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 57 · 1888
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 89 · 1800–99
琉球新誌 図附 上 · tr. 3 · 1873