Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
遠い
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
遠
い
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
遠
い
と
2
遠
い
い
1
遠
い
お
1
遠
い
か
1
遠
い
し
1
遠
い
じ
1
遠
い
の
1
遠
い
江
1
Cùng mở đầu bằng 遠
遠
江
35
遠
く
34
遠
慮
26
遠
き
24
遠
火
21
遠
州
19
遠
国
15
遠
近
14
遠
ざ
12
遠
か
6
遠
に
6
遠
山
6
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 9
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美