Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
遠国
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
遠
国
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
遠
国
の
3
遠
国
と
2
遠
国
へ
2
遠
国
な
1
遠
国
に
1
遠
国
ゆ
1
遠
国
名
1
遠
国
扁
1
遠
国
辺
1
Cùng mở đầu bằng 遠
遠
江
35
遠
く
34
遠
慮
26
遠
き
24
遠
火
21
遠
州
19
遠
近
14
遠
い
12
遠
ざ
12
遠
か
6
遠
に
6
遠
山
6
飯百珍伝
料理物語 · 1643
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624