Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
遠近
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
遠
近
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
遠
近
の
3
遠
近
を
2
遠
近
海
2
遠
近
に
1
遠
近
人
1
遠
近
及
1
遠
近
巨
1
遠
近
法
1
Cùng mở đầu bằng 遠
遠
江
35
遠
く
34
遠
慮
26
遠
き
24
遠
火
21
遠
州
19
遠
国
15
遠
い
12
遠
ざ
12
遠
か
6
遠
に
6
遠
山
6
歌学提要 · 1843–50
料理物語 · 1643
椿説弓張月
新編異国料理 · 1861
好色一代男 · 1682
暦日往来 單 · 1875
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 68
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
量地指南 巻之二(内題) · tr. 2 · 1733?
量地指南 巻之一(内題) · tr. 14 · 1733?