Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
遠慮
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
遠
慮
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
23
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
遠
慮
な
4
遠
慮
を
4
遠
慮
す
2
遠
慮
せ
2
遠
慮
に
2
遠
慮
は
2
遠
慮
も
2
遠
慮
い
1
遠
慮
し
1
遠
慮
で
1
遠
慮
と
1
遠
慮
の
1
Cùng mở đầu bằng 遠
遠
江
35
遠
く
34
遠
き
24
遠
火
21
遠
州
19
遠
国
15
遠
近
14
遠
い
12
遠
ざ
12
遠
か
6
遠
に
6
遠
山
6
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美