Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
遠に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
遠
に
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
遠
に
5
遠
𛂋
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
遠
に
て
2
遠
に
は
1
遠
に
茶
1
遠
に
表
1
Cùng mở đầu bằng 遠
遠
江
35
遠
く
34
遠
慮
26
遠
き
24
遠
火
21
遠
州
19
遠
国
15
遠
近
14
遠
い
12
遠
ざ
12
遠
か
6
遠
山
6
歌学提要 · 1843–50
虚南留別志 · 1834
救急撮要 · tr. 72 · 1858
物類称呼
物類称呼
草津温泉誌 全 · tr. 7 · 1888