Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
遠か
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
遠
か
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
遠
か
2
遠
𛀚
2
遠
カ
1
遠
𛀙
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
遠
か
ら
4
遠
か
り
1
Cùng mở đầu bằng 遠
遠
江
35
遠
く
34
遠
慮
26
遠
き
24
遠
火
21
遠
州
19
遠
国
15
遠
近
14
遠
い
12
遠
ざ
12
遠
に
6
遠
山
6
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
漂流紀事 · tr. 129
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台