Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
遠き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
遠
き
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
遠
き
23
遠
キ
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
遠
き
は
3
遠
き
所
3
遠
き
や
2
遠
き
慮
2
遠
き
こ
1
遠
き
ね
1
遠
き
よ
1
遠
き
を
1
遠
き
国
1
遠
き
女
1
遠
き
恋
1
遠
き
故
1
Cùng mở đầu bằng 遠
遠
江
35
遠
く
34
遠
慮
26
遠
火
21
遠
州
19
遠
国
15
遠
近
14
遠
い
12
遠
ざ
12
遠
か
6
遠
に
6
遠
山
6
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 19