Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
食な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
食
な
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
食
な
6
食
𛂂
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
食
な
り
2
食
な
い
1
食
な
が
1
食
な
る
1
食
な
れ
1
Cùng mở đầu bằng 食
食
す
189
食
ふ
153
食
を
92
食
物
45
食
の
41
食
に
27
食
し
21
食
せ
21
食
は
20
食
へ
16
食
と
15
食
て
14
かてもの · 1916
浮世風呂 · 1809
物類称呼
養生録 · tr. 118 · 1817
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
養生録 · tr. 97 · 1817
比翼連理花迺志満台