Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
食料
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
食
料
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
食
料
に
1
食
料
の
1
食
料
家
1
Cùng mở đầu bằng 食
食
す
189
食
ふ
153
食
を
92
食
物
45
食
の
41
食
に
27
食
し
21
食
せ
21
食
は
20
食
へ
16
食
と
15
食
て
14
膳部料理抄
膳部料理抄
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 21 · 1880
勇魚取絵詞 · tr. 38 · 1832
漂流紀事 · tr. 46
経済をしへ草 · tr. 3 · 1833
暦日往来 單 · 1875
漂流紀事 · tr. 26
経済をしへ草 · tr. 6 · 1833
これら病予防心得 · tr. 22 · 1877