Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
師た
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
師
た
5 lần
Cách viết
Tất cả
5
師
𛁠
2
師
た
1
師
タ
1
師
𛁞
1
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
師
た
る
2
師
た
か
1
師
た
り
1
Cùng mở đầu bằng 師
師
の
85
師
子
46
師
に
26
師
と
21
師
伐
19
師
は
17
師
が
15
師
を
15
師
匠
11
師
い
8
師
な
8
師
も
8
椿説弓張月
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1659
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
豊橋市史談 · tr. 293 · 1916