Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
親し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
親
し
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
親
𛁅
6
親
し
3
親
𛁈
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
親
し
き
3
親
し
く
2
親
し
か
1
親
し
た
1
親
し
ら
1
Cùng mở đầu bằng 親
親
の
95
親
子
39
親
類
38
親
仁
36
親
に
35
親
父
28
親
方
22
親
を
19
親
か
14
親
は
14
親
王
13
親
雲
12
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1659
安政見聞録 上 · tr. 12
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 20 · 1931